Tỷ giá Kip Lào sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = CLF
Cập nhật
1
LAK
=
0.0000011
CLF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LAK = UF0.0000011 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = ₭905,520.8 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UF0.00000109
Hiện tại
UF0.0000011
Cao nhất
UF0.0000011
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000011 CLF
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
1 năm qua
0.000000 CLF
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.00000101 Hôm nay
0.0000011 Cao nhất
0.00000112
0.00000101 Hôm nay
0.0000011 Cao nhất
0.00000112
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.94%
Tháng 12
-3.77%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
+3.13%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
-1.10%
Tháng 5
+1.20%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+1.23%
Tháng 8
+3.47%
Tháng 9
+1.89%
Tháng 10
-1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00000226 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00000226 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00000177
–
0.00000276
CLF
Năm biến động
-35.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00000163 CLF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.00000147
–
0.00000181
CLF
Năm biến động
-12.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00000159 CLF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00000147
–
0.00000172
CLF
Năm biến động
+5.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000118 CLF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00000106
–
0.00000168
CLF
Năm biến động
-35.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000109 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000101
–
0.00000112
CLF
LAK tăng giá
+4.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.