Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leu Moldova cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = MDL

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Leu Moldova 715.45774257 MDL
+0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L708.64487871 Hiện tại L715.45774257 Cao nhất L715.45774257
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
715.45774257 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
+4.502004 MDL
+0.63%
7 ngày qua
+2.204857 MDL
+0.31%
30 ngày qua
+8.194713 MDL
+1.16%
1 năm qua
+6.013827 MDL
+0.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
703.44727001
Hôm nay
715.45774257
Cao nhất
786.85772863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.58%
Tháng 12
+5.51%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
-2.81%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
-1.01%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 725.85408578 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 596.69526978 MDL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
504.69488721 – 648.84736263 MDL
Năm biến động +8.21%
2023
Tỷ giá trung bình 596.56060249 MDL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
525.90467034 – 664.19155936 MDL
Năm biến động -13.27%
2024
Tỷ giá trung bình 518.85933914 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
492.25714686 – 547.6016639 MDL
CLF giảm giá -5.56%
2025
Tỷ giá trung bình 685.94076969 MDL
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
503.62426641 – 760.30397265 MDL
Năm biến động +43.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 725.85408578 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
706.21530985 – 786.85772863 MDL
CLF giảm giá -2.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.