Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Mexico cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = MXN
Cập nhật
1
CLF
=
744.65474869
MXN
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = $744.65474869 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = UF0.0013429 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$744.65474869
Hiện tại
$744.65474869
Cao nhất
$747.08303508
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
744.65474869 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-2.428286 MXN
-0.33%
7 ngày qua
+4.197823 MXN
+0.57%
30 ngày qua
+11.20537 MXN
+1.53%
1 năm qua
-27.914152 MXN
-3.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
707.35974957 Hôm nay
744.65474869 Cao nhất
796.79658314
707.35974957 Hôm nay
744.65474869 Cao nhất
796.79658314
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.67%
Tháng 12
+1.36%
Tháng 1
-2.02%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
-2.50%
Tháng 6
-1.66%
Tháng 7
-2.42%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
+1.85%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 760.49128499 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
636.70339709 MXN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
537.12612589
–
727.68380349
MXN
Năm biến động
-4.56%
2023
Tỷ giá trung bình
584.40792591 MXN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
521.82373336
–
660.20942408
MXN
Năm biến động
-16.55%
2024
Tỷ giá trung bình
535.70957341 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
465.43371133
–
604.89330383
MXN
Năm biến động
+9.44%
2025
Tỷ giá trung bình
760.49128499 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
554.40277816
–
842.02316841
MXN
Năm biến động
+36.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
743.31256763 MXN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
707.35974957
–
796.79658314
MXN
Năm biến động
-5.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.