Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Namibia cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = NAD

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Đô la Namibia 670.86463131 NAD
+0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $664.47601299 Hiện tại $670.86463131 Cao nhất $671.56368608
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
670.86463131 NAD
2026-11-05
24 giờ qua
+3.764022 NAD
+0.56%
7 ngày qua
+4.771182 NAD
+0.72%
30 ngày qua
-3.633888 NAD
-0.54%
1 năm qua
-51.54084 NAD
-7.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
654.54558393
Hôm nay
670.86463131
Cao nhất
743.08375
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-2.70%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-2.62%
Tháng 8
-2.11%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
+1.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 708.84487892 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 514.54666073 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
415.9468764 – 555.53767421 NAD
Năm biến động +7.09%
2023
Tỷ giá trung bình 609.06616378 NAD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
543.6346775 – 679.34250448 NAD
Năm biến động +4.42%
2024
Tỷ giá trung bình 536.12547147 NAD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
498.81289721 – 581.78581837 NAD
Năm biến động -9.33%
2025
Tỷ giá trung bình 708.84487892 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
506.5589062 – 774.5453538 NAD
Năm biến động +37.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 675.46062509 NAD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
654.54558393 – 743.08375 NAD
Năm biến động -7.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.