Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rial Oman cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = OMR

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Rial Oman 15.67472483 OMR
+1.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼15.40988337 Hiện tại ﷼15.67472483 Cao nhất ﷼15.69216014
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang OMR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.67472483 OMR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.229437 OMR
+1.49%
7 ngày qua
+0.281394 OMR
+1.83%
30 ngày qua
+0.0841 OMR
+0.54%
1 năm qua
-0.296152 OMR
-1.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
15.16428033
Hôm nay
15.67472483
Cao nhất
17.79921296
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.32%
Tháng 12
+4.73%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
-4.81%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
-3.22%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+2.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang OMR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.72501531 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.18828928 OMR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
10.10803288 – 13.6589337 OMR
Năm biến động +0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 12.67933575 OMR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
11.21667686 – 13.61879157 OMR
Năm biến động -3.94%
2024
Tỷ giá trung bình 11.2627473 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.68234413 – 12.03962719 OMR
Năm biến động -11.13%
2025
Tỷ giá trung bình 15.27254424 OMR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
10.44902292 – 16.75737633 OMR
Năm biến động +56.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.72501531 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.16428033 – 17.79921296 OMR
Năm biến động -6.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.