Tỷ giá Rial Oman sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = CLF

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.063804 CLF
-1.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UF0.06372609 Hiện tại UF0.063804 Cao nhất UF0.06489342
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.063804 CLF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001099 CLF
-1.69%
7 ngày qua
-0.00129 CLF
-1.98%
30 ngày qua
-0.000424 CLF
-0.66%
1 năm qua
+0.00119 CLF
+1.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05618226
Hôm nay
0.063804
Cao nhất
0.06594444
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.22%
Tháng 12
-4.52%
Tháng 1
+1.23%
Tháng 2
+5.05%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
+3.62%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-2.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.08886077 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08245 CLF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.07321216 – 0.09893122 CLF
Năm biến động -0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07907851 CLF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.07342795 – 0.08915297 CLF
Năm biến động +4.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08886077 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08305905 – 0.09361241 CLF
Năm biến động +12.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06642235 CLF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.05967521 – 0.09570273 CLF
Năm biến động -36.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0636802 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05618226 – 0.06594444 CLF
Năm biến động +6.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.