Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = PLN

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Zloty Ba Lan 159.14832112 PLN
+1.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł156.42349814 Hiện tại zł159.14832112 Cao nhất zł159.14832112
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
159.14832112 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+2.528943 PLN
+1.61%
7 ngày qua
+1.920497 PLN
+1.22%
30 ngày qua
+3.915097 PLN
+2.52%
1 năm qua
+4.802756 PLN
+3.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
152.31509183
Hôm nay
159.14832112
Cao nhất
164.51642479
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.97%
Tháng 12
+3.63%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
-2.61%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
+1.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 157.52909957 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 140.64344416 PLN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
121.87484572 – 155.95945395 PLN
Năm biến động +9.03%
2023
Tỷ giá trung bình 138.3303701 PLN
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
121.2586468 – 155.89650943 PLN
Năm biến động -13.90%
2024
Tỷ giá trung bình 116.47090597 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
110.27200786 – 143.59825464 PLN
Năm biến động -20.13%
2025
Tỷ giá trung bình 148.71616466 PLN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
111.70892121 – 162.66832987 PLN
Năm biến động +36.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 157.52909957 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
154.89699554 – 164.51642479 PLN
Năm ổn định +1.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.