Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = CLF

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00631905 CLF
-1.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UF0.00628345 Hiện tại UF0.00631905 Cao nhất UF0.00631912
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00631905 CLF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000096 CLF
-1.50%
7 ngày qua
-0.000031 CLF
-0.49%
30 ngày qua
-0.000137 CLF
-2.12%
1 năm qua
-0.00016 CLF
-2.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00607842
Hôm nay
0.00631905
Cao nhất
0.00656534
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.93%
Tháng 12
-3.51%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
+2.68%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00859135 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00712133 CLF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00641192 – 0.00820514 CLF
Năm biến động -8.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00726231 CLF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00641451 – 0.00824683 CLF
Năm biến động +16.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00859135 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00696387 – 0.00906848 CLF
Năm biến động +25.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00678244 CLF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00614748 – 0.00895184 CLF
Năm biến động -26.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00634861 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00607842 – 0.0064559 CLF
Năm ổn định -1.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.