Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = SCR
Cập nhật
1
CLF
=
568.61804989
SCR
+2.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = ₨568.61804989 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = UF0.00175865 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨552.26075107
Hiện tại
₨568.61804989
Cao nhất
₨568.74682048
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang SCR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
568.61804989 SCR
2026-11-05
24 giờ qua
+11.582739 SCR
+2.08%
7 ngày qua
+20.197816 SCR
+3.68%
30 ngày qua
+2.632897 SCR
+0.47%
1 năm qua
-3.165457 SCR
-0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
546.13324339 Hôm nay
568.61804989 Cao nhất
692.49493328
546.13324339 Hôm nay
568.61804989 Cao nhất
692.49493328
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.03%
Tháng 12
+10.67%
Tháng 1
-5.21%
Tháng 2
-3.46%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
+2.59%
Tháng 8
-3.17%
Tháng 9
-2.78%
Tháng 10
+3.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang SCR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 569.49863575 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
430.3988299 SCR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
344.96507445
–
511.32662907
SCR
Năm biến động
-2.61%
2023
Tỷ giá trung bình
443.58354489 SCR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
381.92763453
–
494.34982332
SCR
Năm biến động
-3.62%
2024
Tỷ giá trung bình
400.30305527 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
374.88338831
–
447.97109173
SCR
Năm biến động
-5.79%
2025
Tỷ giá trung bình
568.13158577 SCR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
386.45331987
–
660.45246044
SCR
Năm biến động
+50.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
569.49863575 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
546.13324339
–
692.49493328
SCR
Năm biến động
-4.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.