Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = TZS
Cập nhật
1
CLF
=
108,013.29
TZS
+1.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = TSh108,013.29 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = UF0.00000926 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
TSh105,971.58
Hiện tại
TSh108,013.29
Cao nhất
TSh108,149.94
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
108,013.29 TZS
2026-11-05
24 giờ qua
+1,705.99 TZS
+1.60%
7 ngày qua
+1,732.49 TZS
+1.63%
30 ngày qua
+2,045.24 TZS
+1.93%
1 năm qua
+5,727.15 TZS
+5.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
101,813.29 Hôm nay
108,013.29 Cao nhất
119,777.03
101,813.29 Hôm nay
108,013.29 Cao nhất
119,777.03
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.38%
Tháng 12
+9.00%
Tháng 1
-1.84%
Tháng 2
-4.86%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
+2.19%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-1.94%
Tháng 10
+2.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 107,664.62 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
73,629.99 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
61,141.36
–
82,421.28
TZS
Năm biến động
+1.55%
2023
Tỷ giá trung bình
79,691.21 TZS
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
72,895.73
–
84,188.63
TZS
Năm biến động
+3.58%
2024
Tỷ giá trung bình
76,533.67 TZS
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
65,530.63
–
83,885.4
TZS
Năm biến động
-14.37%
2025
Tỷ giá trung bình
101,702.75 TZS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
66,882.73
–
110,964.98
TZS
Năm biến động
+60.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
107,664.62 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
104,570.25
–
119,777.03
TZS
Năm biến động
+0.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.