Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Tala Samoa cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = WST

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Tala Samoa 110.23442196 WST
+1.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$110.23442196 Hiện tại WS$110.23442196 Cao nhất WS$110.78044459
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
110.23442196 WST
2026-11-04
24 giờ qua
+1.287887 WST
+1.18%
7 ngày qua
+0.514416 WST
+0.47%
30 ngày qua
+0.619344 WST
+0.57%
1 năm qua
-6.369838 WST
-5.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
108.75701747
Hôm nay
110.23442196
Cao nhất
127.24932187
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+2.78%
Tháng 1
-2.31%
Tháng 2
-5.09%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-2.73%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 112.50192701 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 84.56769208 WST
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
71.46385337 – 92.35812848 WST
Năm biến động +4.13%
2023
Tỷ giá trung bình 89.96662347 WST
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
79.20344958 – 95.85390729 WST
Năm biến động -0.43%
2024
Tỷ giá trung bình 81.92867307 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77.6936097 – 87.57389047 WST
Năm biến động -10.97%
2025
Tỷ giá trung bình 111.04947859 WST
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
76.20706548 – 122.72826324 WST
Năm biến động +57.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 112.50192701 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
108.75701747 – 127.24932187 WST
Năm biến động -10.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.