Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = XDR
Cập nhật
1
CLF
=
29.51498067
XDR
+1.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = SDR29.51498067 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = UF0.0338811 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SDR29.21846595
Hiện tại
SDR29.51498067
Cao nhất
SDR29.52806092
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.51498067 XDR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.471351 XDR
+1.62%
7 ngày qua
+0.28253 XDR
+0.97%
30 ngày qua
+0.310486 XDR
+1.06%
1 năm qua
+0.027961 XDR
+0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
28.97588361 Hôm nay
29.51498067 Cao nhất
32.22926701
28.97588361 Hôm nay
29.51498067 Cao nhất
32.22926701
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.15%
Tháng 12
+3.52%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
+1.88%
Tháng 5
-1.16%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
+2.66%
Tháng 8
-3.15%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+1.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 29.72121585 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.07916165 XDR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
19.27932565
–
25.52617217
XDR
Năm biến động
+5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
24.67529629 XDR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
22.25006555
–
26.34812945
XDR
Năm biến động
-4.72%
2024
Tỷ giá trung bình
22.03382631 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.0016278
–
23.50004663
XDR
CLF giảm giá
-8.63%
2025
Tỷ giá trung bình
28.57762537 XDR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
20.8959738
–
31.50881903
XDR
Năm biến động
+42.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
29.72121585 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.97588361
–
32.22926701
XDR
CLF giảm giá
-2.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.