Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = CLF

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.0338811 CLF
-1.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UF0.03386609 Hiện tại UF0.0338811 Cao nhất UF0.03422493
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0338811 CLF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00055 CLF
-1.60%
7 ngày qua
-0.000327 CLF
-0.96%
30 ngày qua
-0.00036 CLF
-1.05%
1 năm qua
-0.000032 CLF
-0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0310277
Hôm nay
0.0338811
Cao nhất
0.03451146
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.11%
Tháng 12
-3.40%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-1.85%
Tháng 5
+1.17%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
-2.60%
Tháng 8
+3.25%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.04541449 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04350649 CLF
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.03917548 – 0.05186903 CLF
Năm biến động -5.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04060944 CLF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.03795336 – 0.04494369 CLF
Năm biến động +4.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04541449 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04255311 – 0.04761536 CLF
XDR tăng giá +9.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03535613 CLF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.03173715 – 0.04785611 CLF
Năm biến động -29.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03366117 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0310277 – 0.03451146 CLF
XDR tăng giá +2.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.