Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = XOF

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Franc CFA Tây Phi 23,531.16 XOF
+1.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA23,531.16 Hiện tại CFA23,531.16 Cao nhất CFA23,621.09
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23,531.16 XOF
2026-11-03
24 giờ qua
+304.908192 XOF
+1.31%
7 ngày qua
+89.642793 XOF
+0.38%
30 ngày qua
+311.913614 XOF
+1.34%
1 năm qua
-227.688352 XOF
-0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
23,146.47
Hôm nay
23,531.16
Cao nhất
25,586.59
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.22%
Tháng 12
+3.64%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
-3.98%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+1.85%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
+1.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23,721.75 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19,695.59 XOF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
16,828.51 – 21,184.64 XOF
Năm biến động +6.47%
2023
Tỷ giá trung bình 19,964.41 XOF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
18,102.1 – 21,473.71 XOF
Năm biến động -7.06%
2024
Tỷ giá trung bình 17,734.39 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16,814.76 – 18,783.27 XOF
CLF giảm giá -4.99%
2025
Tỷ giá trung bình 23,009.41 XOF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
17,229.18 – 25,528.96 XOF
Năm biến động +38.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23,721.75 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23,146.47 – 25,586.59 XOF
CLF giảm giá -3.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.