Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bạch kim (ounce) hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = XPT

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Bạch kim (ounce) 0.02751093 XPT
-0.98% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất XPT0.02751093 Hiện tại XPT0.02751093 Cao nhất XPT0.02838604
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bạch kim (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang XPT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02751093 XPT
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000272 XPT
-0.98%
7 ngày qua
+0.001536 XPT
+5.91%
30 ngày qua
+0.00389 XPT
+16.47%
1 năm qua
+0.000661 XPT
+2.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01658593
Hôm nay
0.02751093
Cao nhất
0.02838604
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-15.46%
Tháng 12
-18.26%
Tháng 1
+27.12%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+4.80%
Tháng 5
+20.02%
Tháng 6
-4.82%
Tháng 7
-8.36%
Tháng 8
-1.38%
Tháng 9
+16.37%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang XPT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.03410885 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03287661 XPT
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.02940856 – 0.03753909 XPT
Năm biến động -9.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03410885 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02941255 – 0.03820124 XPT
Năm biến động +3.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03072497 XPT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.02746184 – 0.03404519 XPT
Năm biến động -1.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03228713 XPT
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.01741166 – 0.04526586 XPT
Năm biến động -30.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0244399 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01658593 – 0.02838604 XPT
Năm biến động +27.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.