Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Bạch kim (ounce) đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPT = CLF

Cập nhật
Bạch kim (ounce) 1 XPT = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 36.1125731 CLF
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UF35.22858837 Hiện tại UF36.1125731 Cao nhất UF36.34919478
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPT sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPT sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.1125731 CLF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.020796 CLF
+0.06%
7 ngày qua
-2.29289 CLF
-5.97%
30 ngày qua
-6.515533 CLF
-15.28%
1 năm qua
-1.131922 CLF
-3.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
35.22858837
Hôm nay
36.1125731
Cao nhất
60.29206662
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+18.29%
Tháng 12
+22.34%
Tháng 1
-21.34%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-4.58%
Tháng 5
-16.68%
Tháng 6
+5.06%
Tháng 7
+9.12%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
-14.07%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPT sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 41.18886197 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.49482107 CLF
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
26.63889516 – 34.00370714 CLF
Năm biến động +10.28%
2023
Tỷ giá trung bình 29.39302021 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.1771625 – 33.99908672 CLF
Năm biến động -3.30%
2024
Tỷ giá trung bình 32.59973706 CLF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
29.37272857 – 36.41416848 CLF
Năm biến động +1.25%
2025
Tỷ giá trung bình 32.37812972 CLF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
22.09170275 – 57.43278534 CLF
Năm biến động +43.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 41.18886197 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.22858837 – 60.29206662 CLF
Năm biến động -22.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.