Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = ZAR

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Rand Nam Phi 662.07350902 ZAR
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R661.76121769 Hiện tại R662.07350902 Cao nhất R664.90475622
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
662.07350902 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-2.831247 ZAR
-0.43%
7 ngày qua
+3.656882 ZAR
+0.56%
30 ngày qua
-1.377262 ZAR
-0.21%
1 năm qua
-59.498889 ZAR
-8.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
655.24353602
Hôm nay
662.07350902
Cao nhất
741.09669245
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
-0.93%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
-1.27%
Tháng 5
-2.80%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
-3.08%
Tháng 8
-1.89%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 708.70696475 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 516.35844657 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
442.08818046 – 558.96913777 ZAR
Năm biến động +7.16%
2023
Tỷ giá trung bình 607.55399917 ZAR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
544.19302229 – 678.99280096 ZAR
Năm biến động +3.36%
2024
Tỷ giá trung bình 536.24356129 ZAR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
498.87918864 – 584.93732212 ZAR
Năm biến động -8.65%
2025
Tỷ giá trung bình 708.70696475 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
506.38997899 – 773.36305221 ZAR
Năm biến động +38.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 676.25289443 ZAR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
655.24353602 – 741.09669245 ZAR
Năm biến động -8.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.