Tỷ giá Peso Chile sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = AFN

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Afghani Afghanistan 0.06541358 AFN
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋0.06541358 Hiện tại ؋0.06541358 Cao nhất ؋0.06735821
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06541358 AFN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00025 AFN
-0.38%
7 ngày qua
-0.000297 AFN
-0.45%
30 ngày qua
-0.001572 AFN
-2.35%
1 năm qua
-0.005066 AFN
-7.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06479092
Hôm nay
0.06541358
Cao nhất
0.07684606
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.18%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
-4.51%
Tháng 2
-3.41%
Tháng 3
+2.13%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
+3.81%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-5.44%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10354997 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10354997 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08483514 – 0.13168348 AFN
Năm biến động -15.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09905266 AFN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.07735116 – 0.11511171 AFN
Năm biến động -22.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07474703 AFN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.06834433 – 0.08063679 AFN
Năm biến động -11.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07333781 AFN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.0686748 – 0.07924223 AFN
Năm biến động +3.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06708421 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06479092 – 0.07684606 AFN
Năm biến động -10.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.