Tỷ giá Peso Chile sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Dram Armenia cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = AMD
Cập nhật
1
CLP
=
0.36243914
AMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CLP = ֏0.36243914 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $2.75908391 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏0.36243914
Hiện tại
֏0.36243914
Cao nhất
֏0.36243914
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36243914 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.000032 AMD
+0.01%
30 ngày qua
-0.010879 AMD
-2.91%
1 năm qua
-0.042649 AMD
-10.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.36179358 Hôm nay
0.36243914 Cao nhất
0.44226646
0.36179358 Hôm nay
0.36243914 Cao nhất
0.44226646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.42%
Tháng 12
+4.04%
Tháng 1
-2.31%
Tháng 2
-5.37%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-3.43%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
-4.17%
Tháng 9
-2.87%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.50360648 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.50360648 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39547813
–
0.645969
AMD
Năm biến động
-17.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.46811625 AMD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.42398568
–
0.50784648
AMD
Năm biến động
-0.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41640613 AMD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.39304945
–
0.45923306
AMD
Năm biến động
-13.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.40717408 AMD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.3887843
–
0.42714302
AMD
CLP tăng giá
+6.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37833111 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36179358
–
0.44226646
AMD
Năm biến động
-14.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.