Tỷ giá Peso Chile sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Peso Argentina cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = ARS

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Peso Argentina 1.57972215 ARS
+1.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $1.57612858 Hiện tại $1.57972215 Cao nhất $1.58399818
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.57972215 ARS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.024394 ARS
+1.57%
7 ngày qua
+0.023877 ARS
+1.53%
30 ngày qua
+0.040874 ARS
+2.66%
1 năm qua
+0.037872 ARS
+2.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.47327428
Hôm nay
1.57972215
Cao nhất
1.68582912
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.27%
Tháng 12
+3.86%
Tháng 1
-4.72%
Tháng 2
-7.61%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
+2.30%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
+1.10%
Tháng 8
-3.19%
Tháng 9
-1.31%
Tháng 10
+2.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.56152785 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14907699 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12048099 – 0.20882523 ARS
Năm biến động +73.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.34871032 ARS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.20683022 – 0.93170037 ARS
Năm biến động +341.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.96978605 ARS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.84901758 – 1.07529807 ARS
Năm biến động +12.97%
2025
Tỷ giá trung bình 1.30921987 ARS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
1.01560943 – 1.61184032 ARS
Năm biến động +55.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.56152785 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.47327428 – 1.68582912 ARS
Năm biến động -1.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.