Tỷ giá Peso Chile sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = ILS

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Sheqel Israel mới 0.00321267 ILS
+1.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪0.00314952 Hiện tại ₪0.00321267 Cao nhất ₪0.0032151
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00321267 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000046 ILS
+1.44%
7 ngày qua
+0.0001 ILS
+3.21%
30 ngày qua
+0.000132 ILS
+4.30%
1 năm qua
-0.000259 ILS
-7.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00306449
Hôm nay
0.00321267
Cao nhất
0.00362062
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-5.04%
Tháng 3
-4.62%
Tháng 4
-3.98%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
+2.06%
Tháng 7
-2.56%
Tháng 8
-2.40%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
+1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.0043926 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00385131 ILS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00327218 – 0.00415703 ILS
Năm biến động +13.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0043926 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00404201 – 0.00469473 ILS
Năm biến động -1.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0039245 ILS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00360608 – 0.00416384 ILS
Năm biến động -10.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00362914 ILS
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00340495 – 0.00400525 ILS
Năm biến động -3.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00319054 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00306449 – 0.00362062 ILS
Năm biến động -9.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.