Tỷ giá Peso Chile sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Dinar Iraq cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = IQD
Cập nhật
1
CLP
=
1.54691891
IQD
-1.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = ع.د1.54691891 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = $0.6464463 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د1.54691891
Hiện tại
ع.د1.54691891
Cao nhất
ع.د1.56726851
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.54691891 IQD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.023052 IQD
-1.47%
7 ngày qua
+0.014716 IQD
+0.96%
30 ngày qua
+0.202068 IQD
+15.03%
1 năm qua
+0.15994 IQD
+11.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
1.31913823 Hôm nay
1.54691891 Cao nhất
1.57114371
1.31913823 Hôm nay
1.54691891 Cao nhất
1.57114371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.35%
Tháng 12
+4.67%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
-5.54%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
-3.38%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-3.93%
Tháng 9
+13.24%
Tháng 10
+1.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.67712678 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.67712678 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.38917055
–
1.88198896
IQD
Năm biến động
+0.48%
2023
Tỷ giá trung bình
1.62363022 IQD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
1.38366943
–
1.8697168
IQD
Năm biến động
-13.58%
2024
Tỷ giá trung bình
1.38864794 IQD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.31647449
–
1.48625077
IQD
Năm biến động
-11.38%
2025
Tỷ giá trung bình
1.37802405 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.2877251
–
1.4557865
IQD
Năm biến động
+10.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.46607068 IQD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.31913823
–
1.57114371
IQD
Năm biến động
+6.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.