Tỷ giá Peso Chile sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Yên Nhật cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = JPY
Cập nhật
1
CLP
=
0.16138911
JPY
+1.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = ¥0.16138911 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $6.19620486 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.1586405
Hiện tại
¥0.16138911
Cao nhất
¥0.16163001
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16138911 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002685 JPY
+1.69%
7 ngày qua
+0.002726 JPY
+1.72%
30 ngày qua
+0.002108 JPY
+1.32%
1 năm qua
-0.002876 JPY
-1.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.15743408 Hôm nay
0.16138911 Cao nhất
0.18326416
0.15743408 Hôm nay
0.16138911 Cao nhất
0.18326416
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.19%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-4.14%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+2.37%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
-3.65%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
-5.63%
Tháng 9
-1.98%
Tháng 10
+1.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.16738755 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15035227 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13149482
–
0.16354846
JPY
Năm biến động
+14.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16738755 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15189023
–
0.18083875
JPY
Năm biến động
+3.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16056017 JPY
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.14956947
–
0.1769734
JPY
Năm biến động
-0.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15743975 JPY
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.14565638
–
0.17419042
JPY
Năm biến động
+10.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16405489 JPY
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.15743408
–
0.18326416
JPY
Năm biến động
-7.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.