Tỷ giá Peso Chile sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = LKR

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Rupee Sri Lanka 0.33974688 LKR
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.33974688 Hiện tại ₨0.33974688 Cao nhất ₨0.34477306
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33974688 LKR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001681 LKR
-0.49%
7 ngày qua
+0.004172 LKR
+1.24%
30 ngày qua
-0.000543 LKR
-0.16%
1 năm qua
+0.016629 LKR
+5.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.32271789
Hôm nay
0.33974688
Cao nhất
0.38364646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.73%
Tháng 12
+3.74%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
-3.66%
Tháng 3
+2.78%
Tháng 4
+4.15%
Tháng 5
-1.89%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-2.39%
Tháng 8
-3.20%
Tháng 9
-1.51%
Tháng 10
+1.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.39200523 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.36917808 LKR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.23817095 – 0.44493739 LKR
Năm biến động +80.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39200523 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34253134 – 0.46872884 LKR
Năm biến động -15.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3200978 LKR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.29309443 – 0.3677553 LKR
Năm biến động -19.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.31646929 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2887496 – 0.3442772 LKR
Năm biến động +16.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34174624 LKR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.33275106 – 0.38364646 LKR
Năm biến động -1.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.