Tỷ giá Peso Chile sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = NIO

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Córdoba Nicaragua 0.03772109 NIO
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$0.03760471 Hiện tại C$0.03772109 Cao nhất C$0.03772109
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03772109 NIO
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000046 NIO
+0.12%
7 ngày qua
+0.000704 NIO
+1.90%
30 ngày qua
+0.000032 NIO
+0.08%
1 năm qua
-0.001239 NIO
-3.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03687737
Hôm nay
0.03772109
Cao nhất
0.0430129
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.21%
Tháng 12
+3.58%
Tháng 1
-1.41%
Tháng 2
-5.62%
Tháng 3
+1.50%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-3.41%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+
Tháng 8
-4.28%
Tháng 9
-2.17%
Tháng 10
+1.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04362034 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04120301 NIO
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.03412783 – 0.04637161 NIO
Năm biến động +3.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04362034 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03869319 – 0.04655482 NIO
Năm biến động -3.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0389977 NIO
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.03698281 – 0.04155646 NIO
Năm biến động -10.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03869793 NIO
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.03616887 – 0.04089513 NIO
Năm biến động +10.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03815365 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03687737 – 0.0430129 NIO
Năm biến động -7.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.