Tỷ giá Peso Chile sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Sol Peru cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = PEN
Cập nhật
1
CLP
=
0.00353126
PEN
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = S/.0.00353126 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = $283.1847685 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.00352893
Hiện tại
S/.0.00353126
Cao nhất
S/.0.00354744
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00353126 PEN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000015 PEN
+0.44%
7 ngày qua
+0.000042 PEN
+1.22%
30 ngày qua
+0.000042 PEN
+1.20%
1 năm qua
-0.000041 PEN
-1.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.0034415 Hôm nay
0.00353126 Cao nhất
0.00393359
0.0034415 Hôm nay
0.00353126 Cao nhất
0.00393359
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.27%
Tháng 12
+4.04%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
-1.62%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
-2.23%
Tháng 5
-2.86%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
-1.63%
Tháng 10
+1.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00446175 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00439968 PEN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.00371699
–
0.00481942
PEN
Năm biến động
-4.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00446175 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00407638
–
0.004919
PEN
Năm biến động
-6.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00397849 PEN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.0037495
–
0.00421226
PEN
Năm biến động
-9.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00375222 PEN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00354606
–
0.00398689
PEN
Năm biến động
-1.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00356307 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0034415
–
0.00393359
PEN
Năm biến động
-5.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.