Tỷ giá Sol Peru sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Peso Chile cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = CLP
Cập nhật
1
PEN
=
284.85904554
CLP
+0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = $284.85904554 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = S/.0.00351051 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$281.89346525
Hiện tại
$284.85904554
Cao nhất
$284.85904554
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
284.85904554 CLP
2026-11-04
24 giờ qua
+2.082356 CLP
+0.74%
7 ngày qua
-1.543957 CLP
-0.54%
30 ngày qua
+1.595404 CLP
+0.56%
1 năm qua
+4.909699 CLP
+1.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
254.22068941 Hôm nay
284.85904554 Cao nhất
290.57091471
254.22068941 Hôm nay
284.85904554 Cao nhất
290.57091471
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.17%
Tháng 12
-3.88%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
+1.64%
Tháng 3
-2.62%
Tháng 4
+2.28%
Tháng 5
+2.95%
Tháng 6
+1.62%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
+1.67%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
-0.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 280.97974053 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
227.95508584 CLP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
207.49387158
–
269.03491954
CLP
Năm biến động
+4.41%
2023
Tỷ giá trung bình
224.68666505 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
203.29315117
–
245.31598432
CLP
Năm biến động
+6.55%
2024
Tỷ giá trung bình
251.55755525 CLP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
237.40230193
–
266.70193393
CLP
Năm biến động
+10.99%
2025
Tỷ giá trung bình
266.7696008 CLP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
250.82181212
–
282.00345849
CLP
Năm biến động
+1.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
280.97974053 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
254.22068941
–
290.57091471
CLP
Năm biến động
+6.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.