Tỷ giá Peso Chile sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = PKR
Cập nhật
1
CLP
=
0.28638586
PKR
+1.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = ₨0.28638586 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = $3.49179256 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.2801882
Hiện tại
₨0.28638586
Cao nhất
₨0.28668275
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28638586 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00375 PKR
+1.33%
7 ngày qua
+0.004885 PKR
+1.74%
30 ngày qua
+0.003249 PKR
+1.15%
1 năm qua
-0.01307 PKR
-4.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.2773044 Hôm nay
0.28638586 Cao nhất
0.32751832
0.2773044 Hôm nay
0.28638586 Cao nhất
0.32751832
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.68%
Tháng 12
+3.78%
Tháng 1
-1.73%
Tháng 2
-5.69%
Tháng 3
+1.22%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
-3.49%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-4.09%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
+2.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.33336356 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23384657 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20476988
–
0.26756639
PKR
Năm biến động
+27.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33336356 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26311036
–
0.37626472
PKR
Năm biến động
+18.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29521366 PKR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.27976788
–
0.31951622
PKR
Năm biến động
-11.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29630956 PKR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.27375826
–
0.31239276
PKR
Năm biến động
+11.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28768943 PKR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.2773044
–
0.32751832
PKR
Năm biến động
-7.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.