Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Chile cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = CLP
Cập nhật
1
PKR
=
3.49117781
CLP
-1.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = $3.49117781 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = ₨0.28643628 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$3.48817637
Hiện tại
$3.49117781
Cao nhất
$3.56902968
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.49117781 CLP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.059161 CLP
-1.67%
7 ngày qua
-0.079798 CLP
-2.23%
30 ngày qua
-0.029275 CLP
-0.83%
1 năm qua
+0.151792 CLP
+4.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
3.05326435 Hôm nay
3.49117781 Cao nhất
3.60614543
3.05326435 Hôm nay
3.49117781 Cao nhất
3.60614543
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.61%
Tháng 12
-3.64%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
+6.03%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+3.62%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+4.27%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
-2.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.29382681 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.29382681 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.73739022
–
4.88353062
CLP
Năm biến động
-21.67%
2023
Tỷ giá trung bình
3.01631697 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.65770337
–
3.80068658
CLP
Năm biến động
-15.69%
2024
Tỷ giá trung bình
3.39029877 CLP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.12973161
–
3.57439177
CLP
Năm biến động
+12.81%
2025
Tỷ giá trung bình
3.37715694 CLP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
3.20109848
–
3.65285779
CLP
Năm biến động
-10.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.48158068 CLP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
3.05326435
–
3.60614543
CLP
Năm biến động
+8.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.