Tỷ giá Peso Chile sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = PLN
Cập nhật
1
CLP
=
0.00403756
PLN
+0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = zł0.00403756 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = $247.67403173 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
zł0.00398312
Hiện tại
zł0.00403756
Cao nhất
zł0.00404972
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00403756 PLN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000023 PLN
+0.58%
7 ngày qua
+0.000035 PLN
+0.88%
30 ngày qua
+0.000028 PLN
+0.71%
1 năm qua
+0.000115 PLN
+2.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.00388257 Hôm nay
0.00403756 Cao nhất
0.00417787
0.00388257 Hôm nay
0.00403756 Cao nhất
0.00417787
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.92%
Tháng 12
+3.01%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-2.56%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
-1.48%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
-1.07%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
+1.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00510445 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00510445 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00442461
–
0.00566199
PLN
Năm biến động
+9.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00501133 PLN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.00439375
–
0.00564992
PLN
Năm biến động
-13.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00422038 PLN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00400813
–
0.00521665
PLN
Năm biến động
-20.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00395111 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00371912
–
0.00423565
PLN
Năm biến động
-3.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00399696 PLN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00392292
–
0.00417787
PLN
Năm ổn định
+1.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.