Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Chile cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = CLP
Cập nhật
1
PLN
=
247.67403173
CLP
-0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = $247.67403173 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = zł0.00403756 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$246.93051228
Hiện tại
$247.67403173
Cao nhất
$251.05956235
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
247.67403173 CLP
2026-11-05
24 giờ qua
-1.440459 CLP
-0.58%
7 ngày qua
-2.190747 CLP
-0.88%
30 ngày qua
-1.753112 CLP
-0.70%
1 năm qua
-7.248441 CLP
-2.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
239.35642256 Hôm nay
247.67403173 Cao nhất
257.56114595
239.35642256 Hôm nay
247.67403173 Cao nhất
257.56114595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.89%
Tháng 12
-2.92%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
+2.63%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
+1.08%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
-1.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 253.39499373 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
196.16365537 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
176.61636852
–
226.0083868
CLP
Năm biến động
-8.31%
2023
Tỷ giá trung bình
200.46685335 CLP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
176.99367698
–
227.59582507
CLP
Năm biến động
+15.78%
2024
Tỷ giá trung bình
237.09745685 CLP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
191.69405754
–
249.49266543
CLP
Năm biến động
+25.54%
2025
Tỷ giá trung bình
253.39499373 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
236.09134325
–
268.88074461
CLP
Năm biến động
+3.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
250.22313373 CLP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
239.35642256
–
254.9124777
CLP
Năm ổn định
-1.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.