Tỷ giá Peso Chile sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = PYG

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Guarani Paraguay 6.09817773 PYG
+3.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs6.03535371 Hiện tại Gs6.09817773 Cao nhất Gs6.11140183
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.09817773 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.185641 PYG
+3.14%
7 ngày qua
+0.262477 PYG
+4.50%
30 ngày qua
+0.206964 PYG
+3.51%
1 năm qua
-1.39849 PYG
-18.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.75693634
Hôm nay
6.09817773
Cao nhất
7.79715687
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.11%
Tháng 12
+6.79%
Tháng 1
-5.41%
Tháng 2
-5.03%
Tháng 3
-2.88%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
-2.37%
Tháng 6
-2.74%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
-4.78%
Tháng 9
-2.02%
Tháng 10
+3.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 8.69399756 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.01704588 PYG
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
6.53970789 – 8.97665181 PYG
Năm biến động +7.03%
2023
Tỷ giá trung bình 8.69399756 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.78108881 – 9.34028121 PYG
Năm biến động -4.63%
2024
Tỷ giá trung bình 8.01330995 PYG
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
7.34831592 – 8.67979617 PYG
Năm biến động -5.18%
2025
Tỷ giá trung bình 7.95745684 PYG
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
7.27498407 – 8.6994872 PYG
Năm biến động -6.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.13716476 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.75693634 – 7.79715687 PYG
Năm biến động -16.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.