Tỷ giá Guarani Paraguay sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Peso Chile cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = CLP
Cập nhật
1
PYG
=
0.16434662
CLP
-1.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = $0.16434662 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = Gs6.08470089 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.16362858
Hiện tại
$0.16434662
Cao nhất
$0.16545509
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16434662 CLP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001898 CLP
-1.14%
7 ngày qua
-0.006216 CLP
-3.64%
30 ngày qua
-0.005398 CLP
-3.18%
1 năm qua
+0.030954 CLP
+23.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.12825188 Hôm nay
0.16434662 Cao nhất
0.1737035
0.12825188 Hôm nay
0.16434662 Cao nhất
0.1737035
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.21%
Tháng 12
-6.36%
Tháng 1
+5.72%
Tháng 2
+5.30%
Tháng 3
+2.96%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
+2.43%
Tháng 6
+2.81%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
+5.02%
Tháng 9
+2.06%
Tháng 10
-3.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.16385989 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1252698 CLP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.11140011
–
0.15291203
CLP
Năm biến động
-6.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11526084 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10706316
–
0.12851672
CLP
Năm biến động
+4.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12496001 CLP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.11521008
–
0.1360856
CLP
Năm biến động
+5.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12608419 CLP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.1149493
–
0.13745735
CLP
Năm biến động
+7.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16385989 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12825188
–
0.1737035
CLP
Năm biến động
+19.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.