Tỷ giá Peso Chile sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Rúp Nga cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = RUB

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Rúp Nga 0.08328046 RUB
+2.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽0.08247142 Hiện tại ₽0.08328046 Cao nhất ₽0.08341565
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08328046 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002074 RUB
+2.55%
7 ngày qua
+0.001662 RUB
+2.04%
30 ngày qua
-0.001119 RUB
-1.33%
1 năm qua
-0.002393 RUB
-2.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.07849398
Hôm nay
0.08328046
Cao nhất
0.09476177
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.08%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
-5.44%
Tháng 4
-4.20%
Tháng 5
+5.80%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
+8.40%
Tháng 8
-7.78%
Tháng 9
-5.60%
Tháng 10
+2.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.10164428 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08105772 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0537706 – 0.17588316 RUB
Năm biến động -0.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10164428 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08048646 – 0.1175455 RUB
Năm biến động +16.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09833151 RUB
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.08903939 – 0.11562901 RUB
Năm biến động +13.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08800789 RUB
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.07794368 – 0.11426062 RUB
Năm biến động -23.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08482967 RUB
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.07849398 – 0.09476177 RUB
Năm biến động -5.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.