Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Chile cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = CLP
Cập nhật
1
RUB
=
11.99447514
CLP
-2.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = $11.99447514 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = ₽0.08337172 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$11.99447514
Hiện tại
$11.99447514
Cao nhất
$12.26163612
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.99447514 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.322984 CLP
-2.62%
7 ngày qua
-0.257734 CLP
-2.10%
30 ngày qua
+0.146095 CLP
+1.23%
1 năm qua
+0.3223 CLP
+2.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
10.5527789 Hôm nay
11.99447514 Cao nhất
12.73983104
10.5527789 Hôm nay
11.99447514 Cao nhất
12.73983104
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.84%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
+5.76%
Tháng 4
+4.39%
Tháng 5
-5.48%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
-7.75%
Tháng 8
+8.44%
Tháng 9
+5.93%
Tháng 10
-3.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.08006387 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.08006387 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.6855927
–
18.59752377
CLP
Năm biến động
+0.97%
2023
Tỷ giá trung bình
9.90151739 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.50734365
–
12.42444975
CLP
Năm biến động
-14.18%
2024
Tỷ giá trung bình
10.19069475 CLP
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
8.64834887
–
11.23098385
CLP
Năm biến động
-11.63%
2025
Tỷ giá trung bình
11.41434459 CLP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
8.75192159
–
12.82977686
CLP
Năm biến động
+30.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.80031554 CLP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
10.5527789
–
12.73983104
CLP
Năm biến động
+5.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.