Tỷ giá Peso Chile sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = SEK
Cập nhật
1
CLP
=
0.01011047
SEK
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = kr0.01011047 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = $98.90732354 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.01001119
Hiện tại
kr0.01011047
Cao nhất
kr0.01011047
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01011047 SEK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000015 SEK
+0.15%
7 ngày qua
+0.000176 SEK
+1.78%
30 ngày qua
-0.000188 SEK
-1.83%
1 năm qua
+0.000017 SEK
+0.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.00980593 Hôm nay
0.01011047 Cao nhất
0.01072858
0.00980593 Hôm nay
0.01011047 Cao nhất
0.01072858
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-1.48%
Tháng 3
-0.63%
Tháng 4
+1.43%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
-2.60%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
-3.78%
Tháng 10
+2.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01265738 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01158632 SEK
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00972751
–
0.01232133
SEK
Năm biến động
+15.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01265738 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0112015
–
0.01376363
SEK
Năm biến động
-6.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01120751 SEK
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.01038035
–
0.01205265
SEK
Năm biến động
-2.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01031519 SEK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.0096378
–
0.01142903
SEK
Năm biến động
-7.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01017076 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00980593
–
0.01072858
SEK
Năm ổn định
-1.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.