Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Chile cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = CLP
Cập nhật
1
SEK
=
99.27392343
CLP
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = $99.27392343 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = kr0.01007314 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$98.78401912
Hiện tại
$99.27392343
Cao nhất
$99.88822695
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
99.27392343 CLP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.293456 CLP
-0.29%
7 ngày qua
-1.295016 CLP
-1.29%
30 ngày qua
+2.076384 CLP
+2.14%
1 năm qua
+0.203639 CLP
+0.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
93.20899162 Hôm nay
99.27392343 Cao nhất
101.97906729
93.20899162 Hôm nay
99.27392343 Cao nhất
101.97906729
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.78%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.50%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
-1.41%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+2.67%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
+3.93%
Tháng 10
-1.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 98.34101999 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
86.41760548 CLP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
81.16004061
–
102.80126501
CLP
Năm biến động
-13.59%
2023
Tỷ giá trung bình
79.16838599 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
72.65525434
–
89.27373222
CLP
Năm biến động
+7.42%
2024
Tỷ giá trung bình
89.28299468 CLP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
82.96927545
–
96.33585841
CLP
Năm biến động
+2.53%
2025
Tỷ giá trung bình
97.14364519 CLP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
87.49652042
–
103.75808996
CLP
Năm biến động
+8.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
98.34101999 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
93.20899162
–
101.97906729
CLP
Năm ổn định
+1.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.