Tỷ giá Peso Chile sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = TZS
Cập nhật
1
CLP
=
2.70296533
TZS
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = TSh2.70296533 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = $0.36996405 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
TSh2.70296533
Hiện tại
TSh2.70296533
Cao nhất
TSh2.70296533
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.70296533 TZS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00221 TZS
+0.08%
7 ngày qua
+0.042934 TZS
+1.61%
30 ngày qua
+0.005231 TZS
+0.19%
1 năm qua
+0.10266 TZS
+3.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
2.59319488 Hôm nay
2.70296533 Cao nhất
3.042
2.59319488 Hôm nay
2.70296533 Cao nhất
3.042
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.34%
Tháng 12
+8.34%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
-4.81%
Tháng 3
+1.92%
Tháng 4
+1.84%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-1.94%
Tháng 10
+1.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.88697929 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.67212359 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.21954607
–
2.987048
TZS
Năm biến động
+1.57%
2023
Tỷ giá trung bình
2.88697929 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.64220416
–
3.04397591
TZS
Năm biến động
+3.90%
2024
Tỷ giá trung bình
2.7732316 TZS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.3749105
–
3.03620086
TZS
Năm biến động
-14.60%
2025
Tỷ giá trung bình
2.69421974 TZS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
2.42703132
–
2.89175208
TZS
Năm biến động
+12.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.73012674 TZS
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.6530457
–
3.042
TZS
Năm biến động
-1.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.