Tỷ giá Peso Chile sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = XOF

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Franc CFA Tây Phi 0.59910233 XOF
-0.96% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA0.59707532 Hiện tại CFA0.59910233 Cao nhất CFA0.60565875
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59910233 XOF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.005812 XOF
-0.96%
7 ngày qua
+0.005216 XOF
+0.88%
30 ngày qua
+0.000722 XOF
+0.12%
1 năm qua
-0.003104 XOF
-0.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.58713177
Hôm nay
0.59910233
Cao nhất
0.64976758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.18%
Tháng 12
+3.01%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-3.94%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
+1.50%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
-1.87%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
+1.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.72325379 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.71480661 XOF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.60988847 – 0.7677483 XOF
Năm biến động +6.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.72325379 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65613523 – 0.77822472 XOF
Năm biến động -6.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.6426139 XOF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.61060705 – 0.68107036 XOF
CLP giảm giá -5.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.61130787 XOF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.57439421 – 0.66526992 XOF
Năm biến động -2.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.60166619 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.58713177 – 0.64976758 XOF
CLP giảm giá -3.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.