Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Dram Armenia cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = AMD

Cập nhật
Nhân dân tệ (hải ngoại) 1 CNH = Dram Armenia 54.03648536 AMD
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏54.03648536 Hiện tại ֏54.03648536 Cao nhất ֏54.39304236
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.03648536 AMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.059917 AMD
-0.11%
7 ngày qua
-0.067229 AMD
-0.12%
30 ngày qua
+0.142952 AMD
+0.27%
1 năm qua
+0.355934 AMD
+0.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
53.62454508
Hôm nay
54.03648536
Cao nhất
55.06085251
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.50%
Tháng 12
+0.40%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 65.08658608 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 65.08658608 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.97344976 – 81.98620158 AMD
Năm biến động -24.70%
2023
Tỷ giá trung bình 55.39512875 AMD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
52.3322929 – 59.09729684 AMD
Năm biến động -0.20%
2024
Tỷ giá trung bình 54.50141442 AMD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
53.09262417 – 56.93597536 AMD
CNH giảm giá -5.04%
2025
Tỷ giá trung bình 53.83004089 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.3884925 – 55.41431198 AMD
Năm ổn định +1.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.14611751 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.65981362 – 55.06085251 AMD
Năm ổn định -1.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.