Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Rúp Belarus cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = BYN

Cập nhật
Nhân dân tệ (hải ngoại) 1 CNH = Rúp Belarus 0.44982206 BYN
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.44866506 Hiện tại Br0.44982206 Cao nhất Br0.44982206
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44982206 BYN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001869 BYN
+0.42%
7 ngày qua
+0.007494 BYN
+1.69%
30 ngày qua
-0.007417 BYN
-1.62%
1 năm qua
-0.028316 BYN
-5.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.39994827
Hôm nay
0.44982206
Cao nhất
0.4833245
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.49%
Tháng 12
-2.07%
Tháng 1
+2.13%
Tháng 2
+2.73%
Tháng 3
-4.42%
Tháng 4
-1.97%
Tháng 5
+5.52%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+6.29%
Tháng 8
-2.33%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+1.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.45580946 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42566019 BYN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.34380364 – 0.5244639 BYN
Năm biến động -9.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.38183487 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34240775 – 0.46626384 BYN
Năm biến động +27.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45407781 BYN
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.44151695 – 0.4693 BYN
CNH giảm giá -3.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45580946 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40663329 – 0.4833245 BYN
Năm biến động -5.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.44298387 BYN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.39994827 – 0.46011573 BYN
Năm biến động +6.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.