Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Peso Cuba cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = CUP

Cập nhật
Nhân dân tệ (hải ngoại) 1 CNH = Peso Cuba 3.86010673 CUP
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱3.85808539 Hiện tại ₱3.86010673 Cao nhất ₱3.86010673
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.86010673 CUP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002438 CUP
-0.06%
7 ngày qua
-0.011317 CUP
-0.29%
30 ngày qua
+0.018477 CUP
+0.48%
1 năm qua
+0.246148 CUP
+6.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.61336566
Hôm nay
3.86010673
Cao nhất
3.87601042
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.83550474 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNH tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.82859583 CUP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
3.50680797 – 4.07906641 CUP
Năm biến động -8.15%
2023
Tỷ giá trung bình 3.63474062 CUP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
3.49625188 – 3.83739004 CUP
CNH giảm giá -3.01%
2024
Tỷ giá trung bình 3.57307304 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.51070123 – 3.69272247 CUP
CNH giảm giá -2.88%
2025
Tỷ giá trung bình 3.58160122 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.47611269 – 3.68988884 CUP
CNH tăng giá +5.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.83550474 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.68276241 – 3.87601042 CUP
CNH tăng giá +4.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.