Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Yên Nhật cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = JPY

Cập nhật
Nhân dân tệ (hải ngoại) 1 CNH = Yên Nhật 23.74024157 JPY
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥23.63229516 Hiện tại ¥23.74024157 Cao nhất ¥23.76484403
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.74024157 JPY
2026-11-06
24 giờ qua
+0.053806 JPY
+0.23%
7 ngày qua
+0.082679 JPY
+0.35%
30 ngày qua
+0.110682 JPY
+0.47%
1 năm qua
+2.190524 JPY
+10.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
21.54971769
Hôm nay
23.74024157
Cao nhất
24.20270268
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.26%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
+1.92%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
-0.55%
Tháng 4
+2.46%
Tháng 5
+1.45%
Tháng 6
-2.59%
Tháng 7
+2.04%
Tháng 8
-1.53%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.53063817 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNH tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.4805331 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.92746232 – 20.74893313 JPY
Năm biến động +4.62%
2023
Tỷ giá trung bình 19.81180883 JPY
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
18.87612272 – 20.91500891 JPY
CNH tăng giá +4.45%
2024
Tỷ giá trung bình 21.01193183 JPY
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
19.77887926 – 22.16185928 JPY
Năm biến động +8.47%
2025
Tỷ giá trung bình 20.81567133 JPY
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
19.2963646 – 22.47780511 JPY
Năm biến động +4.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.53063817 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.9671942 – 24.20270268 JPY
CNH tăng giá +5.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.