Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Peso Mexico cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = MXN

Cập nhật
Nhân dân tệ (hải ngoại) 1 CNH = Peso Mexico 2.79443764 MXN
-1.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.78910965 Hiện tại $2.79443764 Cao nhất $2.825714
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.79443764 MXN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.029995 MXN
-1.06%
7 ngày qua
+0.006107 MXN
+0.22%
30 ngày qua
+0.088757 MXN
+3.28%
1 năm qua
+0.20068 MXN
+7.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.47060106
Hôm nay
2.79443764
Cao nhất
2.84371307
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-2.77%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
+3.22%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
+6.68%
Tháng 9
+4.82%
Tháng 10
-1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.99120774 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.99120774 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.66411082 – 3.37716666 MXN
Năm biến động -12.70%
2023
Tỷ giá trung bình 2.50491558 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.29591491 – 2.82266534 MXN
Năm biến động -15.63%
2024
Tỷ giá trung bình 2.54236854 MXN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
2.25442166 – 2.84805685 MXN
Năm biến động +19.39%
2025
Tỷ giá trung bình 2.67003805 MXN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
2.55343911 – 2.88253154 MXN
Năm biến động -9.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.70635933 MXN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
2.47060106 – 2.84371307 MXN
Năm biến động +8.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.