Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rúp Belarus cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = BYN
Cập nhật
1
CNY
=
0.44555742
BYN
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = Br0.44555742 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ¥2.24437963 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.44290826
Hiện tại
Br0.44555742
Cao nhất
Br0.44595184
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44555742 BYN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001564 BYN
+0.35%
7 ngày qua
+0.004571 BYN
+1.04%
30 ngày qua
-0.002691 BYN
-0.60%
1 năm qua
-0.032505 BYN
-6.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.40005943 Hôm nay
0.44555742 Cao nhất
0.48293147
0.40005943 Hôm nay
0.44555742 Cao nhất
0.48293147
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
-1.74%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
+2.30%
Tháng 3
-4.46%
Tháng 4
-2.03%
Tháng 5
+5.54%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+6.18%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
+0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.45601103 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42624332 BYN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.34521036
–
0.52547211
BYN
Năm biến động
-9.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38273288 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34367806
–
0.46782487
BYN
Năm biến động
+27.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.45597744 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44672715
–
0.46778586
BYN
CNY giảm giá
-4.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45601103 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40657261
–
0.48293147
BYN
Năm biến động
-6.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44258867 BYN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.40005943
–
0.45994613
BYN
Năm biến động
+6.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.