Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Chile cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = CLP

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Peso Chile 146.51803907 CLP
+1.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $144.69351646 Hiện tại $146.51803907 Cao nhất $146.63545012
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
146.51803907 CLP
2026-11-06
24 giờ qua
+1.832852 CLP
+1.27%
7 ngày qua
-1.872012 CLP
-1.26%
30 ngày qua
+1.463642 CLP
+1.01%
1 năm qua
+13.991896 CLP
+10.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
123.29047916
Hôm nay
146.51803907
Cao nhất
149.45482983
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.09%
Tháng 12
-3.17%
Tháng 1
+2.06%
Tháng 2
+5.45%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+2.94%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
+4.38%
Tháng 9
+2.75%
Tháng 10
-1.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 143.75126192 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 129.85448977 CLP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
121.88790295 – 155.79047252 CLP
Năm biến động -8.26%
2023
Tỷ giá trung bình 118.75048505 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
110.30983274 – 130.9910411 CLP
Năm biến động +1.27%
2024
Tỷ giá trung bình 131.50788549 CLP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
122.6064418 – 137.56533839 CLP
Năm biến động +9.24%
2025
Tỷ giá trung bình 132.31406079 CLP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
126.59278488 – 138.73781958 CLP
CNY giảm giá -5.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 143.75126192 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
123.29047916 – 149.45482983 CLP
Năm biến động +13.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.