Tỷ giá Nhân dân tệ sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = CRC

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Colón Costa Rica 68.06635184 CRC
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡67.90643268 Hiện tại ₡68.06635184 Cao nhất ₡68.06635184
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
68.06635184 CRC
2026-11-05
24 giờ qua
+0.028608 CRC
+0.04%
7 ngày qua
-0.105013 CRC
-0.15%
30 ngày qua
-0.264654 CRC
-0.39%
1 năm qua
-2.350432 CRC
-3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
66.36666382
Hôm nay
68.06635184
Cao nhất
71.83711824
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.88%
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-4.22%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 96.13297061 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 96.13297061 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
83.2477856 – 104.27257425 CRC
Năm biến động -16.18%
2023
Tỷ giá trung bình 76.64311449 CRC
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
72.4085424 – 87.06396486 CRC
Năm biến động -14.27%
2024
Tỷ giá trung bình 71.84153813 CRC
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
68.85095095 – 74.85690615 CRC
CNY giảm giá -5.22%
2025
Tỷ giá trung bình 70.09911116 CRC
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
68.06820654 – 71.29510811 CRC
Năm ổn định +1.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 68.1177052 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
66.36666382 – 71.83711824 CRC
CNY giảm giá -4.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.