Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dinar Algeria cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = DZD

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Dinar Algeria 20.43260733 DZD
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ج20.38528121 Hiện tại د.ج20.43260733 Cao nhất د.ج20.43260733
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.43260733 DZD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.018992 DZD
+0.09%
7 ngày qua
+0.045599 DZD
+0.22%
30 ngày qua
+0.353849 DZD
+1.76%
1 năm qua
+2.116022 DZD
+11.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
18.1960613
Hôm nay
20.43260733
Cao nhất
20.43455587
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+2.99%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
+1.17%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+2.15%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 21.16437479 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.16437479 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.1730662 – 22.62363378 DZD
Năm biến động -8.94%
2023
Tỷ giá trung bình 19.22993206 DZD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
18.45035474 – 20.35715884 DZD
CNY giảm giá -4.55%
2024
Tỷ giá trung bình 18.69021453 DZD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
18.35615105 – 19.02573498 DZD
Năm ổn định -2.01%
2025
Tỷ giá trung bình 18.314465 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.97387732 – 19.04124019 DZD
Năm ổn định -0.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.98428198 DZD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
18.51885927 – 20.43455587 DZD
CNY tăng giá +10.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.