Tỷ giá Dinar Algeria sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = CNY

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Nhân dân tệ 0.04899588 CNY
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥0.04894768 Hiện tại ¥0.04899588 Cao nhất ¥0.049098
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04899588 CNY
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000133 CNY
-0.27%
7 ngày qua
-0.000216 CNY
-0.44%
30 ngày qua
-0.000799 CNY
-1.61%
1 năm qua
-0.005599 CNY
-10.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04893671
Hôm nay
0.04899588
Cao nhất
0.05495695
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-2.90%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
-1.16%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-2.11%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.05460712 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04738737 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04420156 – 0.0521565 CNY
Năm biến động +9.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05203744 CNY
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.04912277 – 0.0541995 CNY
DZD tăng giá +4.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05350827 CNY
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.05256039 – 0.05447765 CNY
Năm ổn định +2.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05460712 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05251759 – 0.0556363 CNY
Năm ổn định +0.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05006297 CNY
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.04893671 – 0.05399901 CNY
DZD giảm giá -9.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.