Tỷ giá Nhân dân tệ sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = ILS
Cập nhật
1
CNY
=
0.4737311
ILS
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = ₪0.4737311 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ¥2.11090217 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪0.47107928
Hiện tại
₪0.4737311
Cao nhất
₪0.47421399
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4737311 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001834 ILS
+0.39%
7 ngày qua
+0.012707 ILS
+2.76%
30 ngày qua
+0.018486 ILS
+4.06%
1 năm qua
+0.015244 ILS
+3.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.41408282 Hôm nay
0.4737311 Cao nhất
0.47421399
0.41408282 Hôm nay
0.4737311 Cao nhất
0.47421399
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
-2.40%
Tháng 1
+2.84%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
-5.26%
Tháng 4
-3.94%
Tháng 5
+5.22%
Tháng 6
+3.23%
Tháng 7
-1.70%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+3.03%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.52104053 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49932351 ILS
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.47327702
–
0.52703029
ILS
CNY tăng giá
+4.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.52104053 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49581841
–
0.56571038
ILS
Năm biến động
-0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.51573007 ILS
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.49089319
–
0.54320681
ILS
CNY giảm giá
-1.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47995779 ILS
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.4495284
–
0.51956789
ILS
Năm biến động
-8.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.45766424 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41408282
–
0.47421399
ILS
Năm biến động
+4.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.